book of hosea
Danh từ riêng: "Book of Hosea" là một danh từ riêng chỉ một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, thuật lại những lời tiên tri của nhà tiên tri Hô-sê (Hosea). Cuốn sách này tập trung vào thông điệp về tình yêu thương, sự tha thứ và lòng trung thành của Thiên Chúa đối với dân Israel, được ví như mối quan hệ hôn nhân giữa một người chồng và người vợ bất trung.
- (Sách Hô-sê nổi tiếng với hình ảnh mạnh mẽ về tình yêu của Thiên Chúa.)
- (Trong Sách Hô-sê, nhà tiên tri sử dụng hôn nhân như một phép ẩn dụ cho giao ước giữa Thiên Chúa và dân Israel.)
"Themes of the Book of Hosea": Các chủ đề chính của Sách Hô-sê, bao gồm sự bất trung, sự phán xét và lòng thương xót.
- The themes of the Book of Hosea are relevant to discussions about divine justice and mercy. (Các chủ đề của Sách Hô-sê có liên quan đến các cuộc thảo luận về công lý và lòng thương xót của Thiên Chúa.)
"Prophetic symbolism in the Book of Hosea": Biểu tượng tiên tri trong Sách Hô-sê, đặc biệt là hôn nhân của Hô-sê với Gô-me (Gomer) tượng trưng cho mối quan hệ giữa Thiên Chúa và Israel.
- Students of theology often study the prophetic symbolism in the Book of Hosea. (Các sinh viên thần học thường nghiên cứu biểu tượng tiên tri trong Sách Hô-sê.)
Hosea (Danh từ riêng): Tên của nhà tiên tri, cũng là tên gọi ngắn gọn của cuốn sách.
- The prophet Hosea lived in the 8th century BCE. (Nhà tiên tri Hô-sê sống vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên.)
The Book of the Twelve (Danh từ riêng): Tên gọi chung cho mười hai cuốn sách tiên tri nhỏ trong Kinh Thánh, trong đó có Sách Hô-sê.
- The Book of Hosea is the first book in the collection known as the Book of the Twelve. (Sách Hô-sê là cuốn sách đầu tiên trong bộ sưu tập được gọi là Sách Mười Hai Tiên Tri.)
- The Prophecy of Hosea: Lời tiên tri của Hô-sê, một cách gọi khác của cuốn sách.
- Hosea's Prophecies: Các lời tiên tri của Hô-sê, thường dùng để chỉ nội dung của cuốn sách.
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
- "To sow the wind and reap the whirlwind": Gieo gió gặt bão. Thành ngữ này xuất phát từ Sách Hô-sê (Hosea 8:7), ám chỉ hậu quả của những hành động sai trái.
- The company's unethical practices led them to sow the wind and reap the whirlwind. (Những hành vi phi đạo đức của công ty đã khiến họ gieo gió gặt bão.)